| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Môn loại | Giá tiền |
| 1 |
TKTO-02749
| Ngô Trần Ái | Tuyển chọn theo chuyên đề Toán học và tuổi trẻ quyển 1 | Giáo dục | H | 2009 | 51 | 47500 |
| 2 |
TKTO-02750
| Ngô Trần Ái | Tuyển chọn theo chuyên đề Toán học và tuổi trẻ quyển 1 | Giáo dục | H | 2009 | 51 | 47500 |
| 3 |
TKTO-02751
| Ngô Trần Ái | Tuyển chọn theo chuyên đề Toán học và tuổi trẻ quyển 2 | Giáo dục | H | 2009 | 51 | 30000 |
| 4 |
TKTO-02752
| Ngô Trần Ái | Tuyển chọn theo chuyên đề Toán học và tuổi trẻ quyển 3 | Giáo dục | H | 2009 | 51 | 34000 |
| 5 |
TKTO-02753
| Ngô Trần Ái | Tuyển chọn theo chuyên đề Toán học và tuổi trẻ quyển 3 | Giáo dục | H | 2009 | 51 | 34000 |
| 6 |
TKTO-02754
| Ngô Trần Ái | Tuyển chọn theo chuyên đề Toán học và tuổi trẻ quyển 4 | Giáo dục | H | 2008 | 51 | 38500 |
| 7 |
TKTO-02755
| Ngô Trần Ái | Tuyển chọn theo chuyên đề Toán học và tuổi trẻ quyển 4 | Giáo dục | H | 2008 | 51 | 38500 |
| 8 |
SNV-00001
| Phan Đức Chính | Toán 6 Tập 1 | Giáo dục | H | 2002 | 51 | 6900 |
| 9 |
SNV-00002
| Phan Đức Chính | Toán 6 Tập 2 | Giáo dục | H | 2002 | 51 | 5300 |
| 10 |
SNV-00003
| Vũ Quang | Vật Lí 6 | Giáo dục | H | 2002 | 53 | 6900 |
|